arnold palmer

arnold palmer

Arnold Palmer watches his golf ball roll toward the hole.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên một vận động viên golf người Mỹ: "Arnold Palmer" (1929–2016) một huyền thoại golf, nổi tiếng với tài năng phong cách thi đấu cuốn hút. - Đồ uống pha trộn: "Arnold Palmer" cũng tên một loại thức uống giải khát phổ biến, được pha từ trà đá lạnh (iced tea) nước chanh (lemonade), thường tỷ lệ 50-50.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng (vận động viên):

    • Arnold Palmer won seven major golf championships in his career. (Arnold Palmer đã giành bảy chứcđịch golf lớn trong sự nghiệp của mình.)
    • Many fans consider Arnold Palmer the greatest golfer of all time. (Nhiều người hâm mộ coi Arnold Palmer tay golf vĩ đại nhất mọi thời đại.)
  • Danh từ riêng (đồ uống):

    • On a hot summer day, I ordered an Arnold Palmer at the café. (Vào một ngày nóng bức, tôi đã gọi một ly Arnold Palmerquán cà phê.)
    • You can make an Arnold Palmer by mixing equal parts of iced tea and lemonade. (Bạn có thể pha một ly Arnold Palmer bằng cách trộn trà đá nước chanh với tỷ lệ bằng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Half and half Arnold Palmer": Biến thể pha trộn với tỷ lệ 50% trà đá 50% nước chanh.

    • A classic half and half Arnold Palmer is perfect for quenching thirst. (Một ly Arnold Palmer pha nửa nửa cổ điển rất hoàn hảo để giải khát.)
  • "John Daly" (hoặc "Arnold Palmer with a splash"): Một biến thể khác của đồ uống, thêm rượu vodka hoặc bourbon.

    • He ordered an Arnold Palmer with a splash of vodka, also known as a John Daly. (Anh ấy gọi một ly Arnold Palmer thêm một chút vodka, còn được gọi là John Daly.)
Biến thể từ gần giống
  • Palmer (n): Cách gọi tắt thân mật cho đồ uống Arnold Palmer.

    • Can I get a Palmer with extra lemon? (Tôi có thể gọi một ly Palmer với thêm chanh không?)
  • Arnold Palmer iced tea: Trà đá kiểu Arnold Palmer (thường được bán sẵn trong chai).

    • The store sells bottled Arnold Palmer iced tea. (Cửa hàng bán trà đá Arnold Palmer đóng chai.)
Từ đồng nghĩa
  • Half tea, half lemonade: Cách gọi mô tả trực tiếp đồ uống.

    • I'll have a half tea, half lemonade, please. (Làm ơn cho tôi một ly nửa trà nửa chanh.)
  • Iced tea lemonade: Tên gọi chung cho đồ uống pha trộn này.

    • She prefers iced tea lemonade over plain iced tea. ( ấy thích trà chanh đá hơn trà đá thường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mix up an Arnold Palmer: Pha chế đồ uống Arnold Palmer.

    • Let me mix up an Arnold Palmer for you. (Để tôi pha một ly Arnold Palmer cho bạn.)
  • Order an Arnold Palmer: Gọi món đồ uống này.

    • He ordered an Arnold Palmer to cool down. (Anh ấy gọi một ly Arnold Palmer để giải nhiệt.)
Thành ngữ liên quan
  • "The King of Golf": Biệt danh của Arnold Palmer, ám chỉ địa vị huyền thoại của ông.

    • Arnold Palmer was known as the King of Golf. (Arnold Palmer được biết đến Vua của Golf.)
  • "A Palmer on a hot day": Thành ngữ không chính thức chỉ một thức uống giải khát lý tưởng.

    • Nothing beats a Palmer on a hot day. (Không sánh bằng một ly Palmer vào ngày nóng.)